no fault insurance

no fault insurance

A driver reviews their no fault insurance policy after a minor fender bender.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bảo hiểm không cần xác định lỗi: "no fault insurance" một hệ thống bảo hiểm xe cơ giới, trong đó bên bị thương trong một vụ tai nạn ô tô sẽ được bồi thường một khoản tiền nhất định từ chính công ty bảo hiểm của mình, bất kể ai người gây ra tai nạn. Hệ thống này giúp giảm thiểu số lượng vụ kiện tụng phát sinh từ các vụ tai nạn nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Theo bảo hiểm không cần xác định lỗi, bạn có thể nộp đơn yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm của mình ngay sau một vụ tai nạn.)
  • (Bảo hiểm không cần xác định lỗi làm giảm nhu cầu về các cuộc tranh tụng pháp kéo dài về việc ai gây ra vụ va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No fault insurance system": hệ thống bảo hiểm không cần xác định lỗi.

    • Many states in the US have adopted a no fault insurance system to streamline accident claims. (Nhiều bang ở Mỹ đã áp dụng hệ thống bảo hiểm không cần xác định lỗi để đơn giản hóa việc yêu cầu bồi thường tai nạn.)
  • "No fault insurance policy": chính sách bảo hiểm không cần xác định lỗi.

    • Drivers must purchase a no fault insurance policy to comply with state laws. (Người lái xe phải mua chính sách bảo hiểm không cần xác định lỗi để tuân thủ luật pháp tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • No fault (adj): không cần xác định lỗi, không lỗi.

    • The no fault divorce law allows couples to separate without blaming each other. (Luật ly hôn không cần xác định lỗi cho phép các cặp đôi ly thân không cần đổ lỗi cho nhau.)
  • Fault insurance (n): bảo hiểm dựa trên lỗi (trái nghĩa với "no fault insurance").

    • In a fault insurance system, the at-fault driver's insurance pays for damages. (Trong hệ thống bảo hiểm dựa trên lỗi, bảo hiểm của người lái xe lỗi sẽ chi trả thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
  • First-party insurance: bảo hiểm bên thứ nhất (người mua bảo hiểm tự bồi thường từ công ty của mình).
  • No-fault coverage: phạm vi bảo hiểm không cần xác định lỗi.
Các cụm từ liên quan
  • File a no fault claim: nộp đơn yêu cầu bồi thường theo bảo hiểm không cần xác định lỗi.

    • You need to file a no fault claim within 30 days of the accident. (Bạn cần nộp đơn yêu cầu bồi thường theo bảo hiểm không cần xác định lỗi trong vòng 30 ngày sau tai nạn.)
  • No fault benefits: quyền lợi bảo hiểm không cần xác định lỗi.

    • The no fault benefits cover medical expenses and lost wages. (Quyền lợi bảo hiểm không cần xác định lỗi chi trả chi phí y tế tiền lương bị mất.)
Thành ngữ liên quan
  • No fault of one's own: không phải lỗi của ai đó.
    • She was injured in the accident through no fault of her own. ( ấy bị thương trong vụ tai nạn không phải lỗi của ấy.)